Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-270.28 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-271.16 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-864.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-315.38 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.35 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.25 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12D-008.55 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14C-464.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-901.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-277.18 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-319.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-858.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-937.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-542.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-549.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-496.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-498.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-220.26 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-498.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-503.59 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-507.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-475.83 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-482.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-181.26 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-231.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-284.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |