Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-590.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-602.28 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-605.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.85 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-545.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-762.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.96 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-921.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-925.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-926.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-066.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-076.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-083.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-121.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-172.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-214.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-226.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-237.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-273.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-284.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-294.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-483.56 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-489.85 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-493.16 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-332.44 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 68C-179.09 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65C-255.06 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95A-139.35 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |