Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
26C-165.44 - Sơn La Xe Tải -
26C-168.95 - Sơn La Xe Tải -
28C-124.96 - Hòa Bình Xe Tải -
20C-321.96 - Thái Nguyên Xe Tải -
12B-015.58 - Lạng Sơn Xe Khách -
12D-009.44 - Lạng Sơn Xe tải van -
88D-021.98 - Vĩnh Phúc Xe tải van -
99A-861.35 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-940.41 - Hải Dương Xe Con -
34A-948.63 - Hải Dương Xe Con -
34C-448.65 - Hải Dương Xe Tải -
15K-453.98 - Hải Phòng Xe Con -
15K-464.09 - Hải Phòng Xe Con -
15K-466.56 - Hải Phòng Xe Con -
89C-345.83 - Hưng Yên Xe Tải -
17B-029.15 - Thái Bình Xe Khách -
17B-032.09 - Thái Bình Xe Khách -
90A-301.98 - Hà Nam Xe Con -
90B-016.26 - Hà Nam Xe Khách -
90B-016.36 - Hà Nam Xe Khách -
18A-495.85 - Nam Định Xe Con -
18A-499.36 - Nam Định Xe Con -
18A-503.18 - Nam Định Xe Con -
35C-181.15 - Ninh Bình Xe Tải -
35D-016.83 - Ninh Bình Xe tải van -
37K-496.25 - Nghệ An Xe Con -
37K-498.59 - Nghệ An Xe Con -
37C-569.83 - Nghệ An Xe Tải -
37C-592.77 - Nghệ An Xe Tải -
38A-690.38 - Hà Tĩnh Xe Con -