Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-244.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-245.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-250.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73B-019.18 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74B-018.26 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75B-030.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-942.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-322.15 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92B-040.38 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77C-264.09 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-038.63 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78C-129.09 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78D-009.85 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 85B-016.35 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-022.00 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82D-013.15 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-468.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-469.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-479.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-295.44 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47B-042.95 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47B-043.83 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49A-758.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-389.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-397.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-400.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-512.08 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-519.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-520.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |