Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-564.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-623.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-655.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-702.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-081.59 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60D-023.96 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 60D-025.59 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-883.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-272.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-075.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-130.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-928.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-944.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51E-350.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-481.22 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-491.95 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62D-014.98 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 64B-019.36 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 64B-020.06 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-310.77 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66D-013.96 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67B-032.00 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68D-010.19 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65B-026.00 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 83D-010.85 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 69B-016.59 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 69D-005.95 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-041.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |