Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-885.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-339.22 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-947.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-451.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-428.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-432.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-440.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-053.06 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-054.77 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-349.38 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-497.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-503.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-288.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-554.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-520.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-541.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73C-193.16 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73D-010.26 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75A-392.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-012.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-942.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-334.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77C-263.00 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77D-007.85 | - | Bình Định | Xe tải van | - |