Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79C-227.98 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 82C-097.36 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-475.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.11 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-828.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-843.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-398.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-775.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-383.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-395.85 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-400.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93D-009.26 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-593.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-527.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-533.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-632.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-023.63 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-772.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-775.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-023.83 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-864.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-873.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-278.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-093.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-993.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-994.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-066.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |