Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-327.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-397.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-404.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-412.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-431.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-451.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-457.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22B-019.29 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27C-076.35 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25B-011.29 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26C-169.56 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-112.95 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-876.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-036.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-461.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-378.65 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-723.24 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-269.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-818.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-325.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34D-039.65 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-492.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-492.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-494.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-216.63 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |