Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-279.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-305.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-552.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-576.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-539.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-564.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-570.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-572.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-592.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 75A-402.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-974.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-013.22 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 76D-014.10 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 78A-220.36 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78D-007.55 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79B-044.36 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79D-013.09 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85C-087.11 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-298.06 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-401.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-403.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 70A-586.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-601.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-213.06 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-543.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-615.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |