Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-657.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-679.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-269.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-089.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-940.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-054.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-075.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-078.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-085.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-087.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-131.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-158.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-184.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-217.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-234.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-270.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-279.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-301.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-226.00 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-240.28 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-240.63 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64A-214.26 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66C-183.59 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-187.98 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67A-344.29 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-533.25 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |