Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28D-011.65 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 12B-018.15 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14C-462.44 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-886.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-891.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-023.22 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19C-264.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.56 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-029.15 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99A-869.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-881.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-883.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-924.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-448.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-483.19 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 90C-156.16 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90D-010.33 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 37D-050.35 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-681.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-695.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-244.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73B-018.83 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74C-147.65 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-946.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-948.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-320.11 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-321.26 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-064.22 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |