Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79B-044.95 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79D-013.95 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85D-007.59 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-008.56 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 47A-863.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47D-020.26 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 47D-022.16 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-251.00 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-014.83 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49B-035.83 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93C-208.38 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-540.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-621.63 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.28 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-662.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-080.58 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-865.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72D-014.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-006.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-086.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-102.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-150.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-905.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-958.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-978.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-196.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-215.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-242.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-272.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |