Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-409.77 - Hà Nội Xe Con -
29K-370.56 - Hà Nội Xe Tải -
29K-420.58 - Hà Nội Xe Tải -
29K-477.09 - Hà Nội Xe Tải -
22A-273.58 - Tuyên Quang Xe Con -
22D-011.06 - Tuyên Quang Xe tải van -
24A-316.96 - Lào Cai Xe Con -
24A-322.56 - Lào Cai Xe Con -
28A-269.56 - Hòa Bình Xe Con -
14K-035.96 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-864.36 - Bắc Giang Xe Con -
98A-866.25 - Bắc Giang Xe Con -
98A-893.06 - Bắc Giang Xe Con -
98A-907.58 - Bắc Giang Xe Con -
98A-909.65 - Bắc Giang Xe Con -
19A-720.59 - Phú Thọ Xe Con -
19A-726.95 - Phú Thọ Xe Con -
19A-742.98 - Phú Thọ Xe Con -
99A-881.44 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-883.26 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-896.19 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-501.10 - Hải Phòng Xe Con -
15K-502.09 - Hải Phòng Xe Con -
89A-544.83 - Hưng Yên Xe Con -
89A-552.59 - Hưng Yên Xe Con -
89A-565.06 - Hưng Yên Xe Con -
18A-511.98 - Nam Định Xe Con -
18D-015.29 - Nam Định Xe tải van -
35A-471.08 - Ninh Bình Xe Con -
35A-475.96 - Ninh Bình Xe Con -