Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-251.08 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-487.59 - Nghệ An Xe Con -
37K-497.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-504.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-507.55 - Nghệ An Xe Con -
37K-513.56 - Nghệ An Xe Con -
37K-517.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-523.24 - Nghệ An Xe Con -
37K-534.11 - Nghệ An Xe Con -
37K-538.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-538.36 - Nghệ An Xe Con -
37K-553.59 - Nghệ An Xe Con -
79A-595.25 - Khánh Hòa Xe Con -
85A-148.09 - Ninh Thuận Xe Con -
85A-148.77 - Ninh Thuận Xe Con -
85B-016.09 - Ninh Thuận Xe Khách -
81D-014.63 - Gia Lai Xe tải van -
47A-823.08 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-865.09 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-755.44 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-759.18 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-766.58 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-513.25 - Bình Phước Xe Con -
61K-532.77 - Bình Dương Xe Con -
61K-542.08 - Bình Dương Xe Con -
61K-553.83 - Bình Dương Xe Con -
60K-644.65 - Đồng Nai Xe Con -
60K-646.06 - Đồng Nai Xe Con -
72A-866.19 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-871.26 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -