Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
22A-284.06 - Tuyên Quang Xe Con -
25A-086.59 - Lai Châu Xe Con -
26A-240.35 - Sơn La Xe Con -
20B-036.56 - Thái Nguyên Xe Khách -
14K-039.65 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-044.65 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-048.35 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-991.09 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-468.85 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-865.36 - Bắc Giang Xe Con -
98A-895.36 - Bắc Giang Xe Con -
98A-907.15 - Bắc Giang Xe Con -
98C-396.25 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-733.85 - Phú Thọ Xe Con -
19A-747.35 - Phú Thọ Xe Con -
88C-325.85 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-871.59 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-332.38 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-346.83 - Bắc Ninh Xe Tải -
34A-943.26 - Hải Dương Xe Con -
34A-962.36 - Hải Dương Xe Con -
15K-443.25 - Hải Phòng Xe Con -
15K-453.77 - Hải Phòng Xe Con -
15K-502.55 - Hải Phòng Xe Con -
15K-511.35 - Hải Phòng Xe Con -
36K-236.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-250.85 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-253.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-294.85 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-297.09 - Thanh Hóa Xe Con -