Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-306.25 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-572.83 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-531.00 - Nghệ An Xe Con -
37K-546.28 - Nghệ An Xe Con -
37C-577.65 - Nghệ An Xe Tải -
37C-597.06 - Nghệ An Xe Tải -
38A-708.26 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-372.65 - Quảng Bình Xe Con -
73C-197.58 - Quảng Bình Xe Tải -
73C-198.09 - Quảng Bình Xe Tải -
92A-438.26 - Quảng Nam Xe Con -
78A-219.16 - Phú Yên Xe Con -
79A-573.16 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-574.65 - Khánh Hòa Xe Con -
82A-160.26 - Kon Tum Xe Con -
82A-161.09 - Kon Tum Xe Con -
81A-457.63 - Gia Lai Xe Con -
81C-285.26 - Gia Lai Xe Tải -
47A-838.63 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-851.08 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-860.63 - Đắk Lắk Xe Con -
48B-013.14 - Đắk Nông Xe Khách -
49A-764.09 - Lâm Đồng Xe Con -
70A-607.33 - Tây Ninh Xe Con -
70C-213.96 - Tây Ninh Xe Tải -
61K-552.44 - Bình Dương Xe Con -
61K-561.18 - Bình Dương Xe Con -
61K-571.85 - Bình Dương Xe Con -
61K-572.08 - Bình Dương Xe Con -
61K-594.19 - Bình Dương Xe Con -