Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-642.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-782.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-080.55 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60B-081.38 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-004.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-053.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-064.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-075.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-093.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-959.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-054.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-103.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-272.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-715.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62C-217.26 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63A-331.65 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-341.43 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-238.35 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84A-147.15 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 67A-337.09 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-374.96 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-375.44 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 95A-137.28 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95C-089.28 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95C-090.96 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95C-093.77 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |