Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
83C-134.09 - Sóc Trăng Xe Tải -
30M-163.08 - Hà Nội Xe Con -
30M-297.00 - Hà Nội Xe Con -
30M-311.18 - Hà Nội Xe Con -
30M-328.06 - Hà Nội Xe Con -
30M-339.63 - Hà Nội Xe Con -
30M-347.16 - Hà Nội Xe Con -
30M-357.00 - Hà Nội Xe Con -
30M-362.06 - Hà Nội Xe Con -
30M-368.08 - Hà Nội Xe Con -
30M-375.18 - Hà Nội Xe Con -
30M-377.28 - Hà Nội Xe Con -
30M-385.16 - Hà Nội Xe Con -
30M-395.65 - Hà Nội Xe Con -
30M-400.28 - Hà Nội Xe Con -
30M-418.25 - Hà Nội Xe Con -
27A-132.35 - Điện Biên Xe Con -
21B-013.29 - Yên Bái Xe Khách -
20A-900.98 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-904.05 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-904.55 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-028.08 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-035.28 - Quảng Ninh Xe Con -
14D-029.98 - Quảng Ninh Xe tải van -
98A-860.09 - Bắc Giang Xe Con -
98A-864.25 - Bắc Giang Xe Con -
98A-894.63 - Bắc Giang Xe Con -
98A-901.35 - Bắc Giang Xe Con -
98C-380.35 - Bắc Giang Xe Tải -
98B-047.95 - Bắc Giang Xe Khách -