Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-726.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88B-021.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-860.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34B-046.09 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34B-046.44 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34D-039.08 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-446.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-056.15 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89B-027.98 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-492.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-493.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-503.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-291.18 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-291.58 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-273.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-280.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37B-046.58 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 73A-383.44 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-277.85 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-279.98 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-393.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-402.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-448.77 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-041.95 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92D-013.11 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77B-040.15 | - | Bình Định | Xe Khách | - |