Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-219.26 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79B-044.29 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-015.83 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-008.26 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82B-021.18 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47A-814.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-831.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-254.16 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49B-036.00 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 61K-524.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-045.16 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-619.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-858.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-046.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-004.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-009.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-022.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-039.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-041.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-043.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-045.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-103.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-132.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-134.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-152.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-917.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-935.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-951.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-964.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |