Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97B-016.26 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22D-010.58 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 20A-864.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-144.65 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12D-009.98 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-007.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-020.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-908.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-272.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-019.44 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99C-337.95 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-974.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-434.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-457.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-534.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-353.83 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18D-018.26 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 18D-018.77 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36K-266.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-271.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38D-020.35 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-375.44 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73B-020.26 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74C-146.06 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74D-014.83 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |