Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-969.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-367.25 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79C-231.95 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-046.44 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85A-147.15 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-323.36 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-330.44 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81D-016.08 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-828.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48D-008.95 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-760.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-768.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-521.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-604.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-563.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-615.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-618.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-620.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.15 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-620.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-626.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-653.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-685.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-770.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-271.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-013.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-044.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |