Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-401.25 - Hà Nội Xe Con -
29K-381.35 - Hà Nội Xe Tải -
24C-167.85 - Lào Cai Xe Tải -
24C-168.19 - Lào Cai Xe Tải -
24C-168.63 - Lào Cai Xe Tải -
28A-268.09 - Hòa Bình Xe Con -
20B-039.26 - Thái Nguyên Xe Khách -
12C-141.59 - Lạng Sơn Xe Tải -
12C-144.09 - Lạng Sơn Xe Tải -
14K-018.83 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-046.25 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-460.38 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-461.63 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-467.22 - Quảng Ninh Xe Tải -
98C-387.58 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-721.83 - Phú Thọ Xe Con -
19C-274.75 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-823.85 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-825.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-826.09 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-323.24 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-326.33 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-929.83 - Hải Dương Xe Con -
34A-933.98 - Hải Dương Xe Con -
34A-963.65 - Hải Dương Xe Con -
34A-973.44 - Hải Dương Xe Con -
34C-448.35 - Hải Dương Xe Tải -
89C-355.63 - Hưng Yên Xe Tải -
17A-493.55 - Thái Bình Xe Con -
18A-512.18 - Nam Định Xe Con -