Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-457.25 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-032.35 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98C-391.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-391.63 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-270.09 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-029.06 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99A-857.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-870.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-030.33 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-936.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-448.29 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-451.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-056.18 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-057.56 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-550.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-025.83 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90D-010.65 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-510.36 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-237.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-275.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-048.33 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36D-031.25 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-574.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |