Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-577.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-703.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-246.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-020.28 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-376.18 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-956.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77C-264.58 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-593.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-234.09 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85D-009.35 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 85D-010.11 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 49A-746.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.63 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-513.56 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-200.35 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-201.29 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-023.63 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-520.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-623.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-626.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-025.28 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-637.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-686.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-032.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-055.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |