Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-258.95 - Hà Nội Xe Con -
30M-335.28 - Hà Nội Xe Con -
29K-360.98 - Hà Nội Xe Tải -
29K-366.19 - Hà Nội Xe Tải -
29K-406.44 - Hà Nội Xe Tải -
29K-414.63 - Hà Nội Xe Tải -
29K-415.96 - Hà Nội Xe Tải -
23C-092.08 - Hà Giang Xe Tải -
11B-017.19 - Cao Bằng Xe Khách -
97B-016.08 - Bắc Kạn Xe Khách -
22B-015.96 - Tuyên Quang Xe Khách -
25B-009.25 - Lai Châu Xe Khách -
25B-009.36 - Lai Châu Xe Khách -
28B-019.33 - Hòa Bình Xe Khách -
20C-313.38 - Thái Nguyên Xe Tải -
14C-451.77 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-464.59 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-470.15 - Quảng Ninh Xe Tải -
19C-278.08 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-278.65 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-279.56 - Phú Thọ Xe Tải -
99B-032.44 - Bắc Ninh Xe Khách -
34A-941.44 - Hải Dương Xe Con -
34C-451.06 - Hải Dương Xe Tải -
15K-434.22 - Hải Phòng Xe Con -
15C-495.19 - Hải Phòng Xe Tải -
89A-558.09 - Hưng Yên Xe Con -
89C-347.36 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-349.63 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-356.29 - Hưng Yên Xe Tải -