Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-220.36 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-220.98 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90B-015.98 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18A-490.06 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-499.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-503.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-506.59 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-179.83 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36D-030.09 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-500.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-550.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-590.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-692.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-950.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-318.15 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-321.83 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92B-041.56 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76C-178.36 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-181.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77C-261.63 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-264.29 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-574.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85C-086.59 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 47C-400.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-400.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-400.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-405.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |