Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-418.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-127.55 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-748.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-390.29 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-390.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70B-036.11 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-641.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-025.26 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-760.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-766.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-767.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-782.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72D-014.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-088.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-097.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-115.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-143.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-148.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-256.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-272.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-714.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51B-714.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62A-484.59 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-487.33 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62B-034.83 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63C-230.44 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71B-024.59 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |