Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22B-017.98 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 20A-878.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-878.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-316.36 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-322.26 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-324.19 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-018.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-466.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-054.06 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-054.35 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-054.56 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14D-031.28 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 14D-033.19 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98C-393.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-272.95 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-316.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-334.28 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-445.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-453.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-043.59 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-484.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.56 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.28 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89B-028.00 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.65 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-499.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-219.65 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |