Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17C-222.63 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 35A-475.29 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-571.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-572.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-245.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75C-164.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43C-321.28 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-064.63 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43B-065.09 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-448.08 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-332.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76B-029.11 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 79D-011.29 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 82C-097.95 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82B-024.15 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-299.35 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-818.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-408.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-253.09 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49C-388.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-521.83 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-613.14 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-219.58 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-613.98 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-648.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |