Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-673.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-677.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-764.28 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-788.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-080.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-124.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-131.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-923.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-968.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-973.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-980.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-993.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-061.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-062.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-072.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-084.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-135.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-147.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-150.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-171.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-176.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-219.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-237.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-242.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-238.26 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 95B-017.33 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-018.09 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94C-087.56 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |