Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-434.00 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-331.59 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-363.29 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-220.63 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-149.63 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-152.26 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-324.28 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-026.36 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-457.11 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-816.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-821.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-864.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-746.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-749.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-769.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-592.85 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-601.85 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-610.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-615.63 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-548.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-555.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-632.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-656.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-690.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |