Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-421.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-435.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-437.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-439.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-451.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-467.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-627.96 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11A-138.16 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11A-140.95 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 21D-010.38 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28A-261.96 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20C-309.85 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-317.16 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-010.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-888.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-893.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-905.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-020.95 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-736.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-021.09 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88B-023.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88B-025.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88D-023.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-864.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-872.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-970.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-440.15 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-433.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |