Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-468.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-512.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.95 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-540.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-349.95 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-028.33 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17C-217.56 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-218.95 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-157.63 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-160.44 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35A-464.35 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-272.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-565.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-589.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-591.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-697.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-697.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75C-157.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-029.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-942.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76B-027.55 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |