Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76B-027.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77C-265.83 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81A-462.19 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-477.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-398.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-045.77 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47D-020.19 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48C-122.28 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-766.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-203.65 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-008.16 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-008.25 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-009.19 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-519.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-526.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-526.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-129.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-145.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-209.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-274.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-280.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-295.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-346.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-473.36 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71D-007.85 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84B-020.58 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |