Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12C-141.85 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12D-007.95 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14C-466.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-030.55 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-870.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-273.58 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-019.38 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88C-317.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-021.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 88D-024.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-852.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-875.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-930.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-939.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-447.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-427.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-546.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-567.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90C-155.19 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35C-184.98 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-579.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |