Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37D-047.65 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-701.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-251.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-021.25 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 43A-978.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-569.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-573.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-592.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-011.36 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85D-010.35 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-331.38 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82C-096.56 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-295.19 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-398.63 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-401.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-404.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-408.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-408.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-119.28 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-752.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-219.85 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-521.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-023.59 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-775.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |