Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-444.65 - Hà Nội Xe Tải -
29K-452.16 - Hà Nội Xe Tải -
29D-629.59 - Hà Nội Xe tải van -
22D-010.85 - Tuyên Quang Xe tải van -
24A-318.06 - Lào Cai Xe Con -
24A-323.35 - Lào Cai Xe Con -
25A-087.65 - Lai Châu Xe Con -
21A-230.06 - Yên Bái Xe Con -
20A-865.22 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-878.19 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-267.63 - Lạng Sơn Xe Con -
14K-009.26 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-011.83 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-049.06 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-871.28 - Bắc Giang Xe Con -
98A-872.08 - Bắc Giang Xe Con -
98A-882.25 - Bắc Giang Xe Con -
98A-903.25 - Bắc Giang Xe Con -
98A-904.25 - Bắc Giang Xe Con -
19A-717.08 - Phú Thọ Xe Con -
88A-795.35 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-804.19 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88D-022.28 - Vĩnh Phúc Xe tải van -
34A-925.63 - Hải Dương Xe Con -
34A-936.44 - Hải Dương Xe Con -
34A-937.09 - Hải Dương Xe Con -
34A-941.08 - Hải Dương Xe Con -
34A-970.95 - Hải Dương Xe Con -
15K-427.25 - Hải Phòng Xe Con -
15K-446.47 - Hải Phòng Xe Con -