Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-447.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-547.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-024.65 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18A-494.16 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-501.63 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-507.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-016.08 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 37K-488.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-489.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-560.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-567.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-570.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-574.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38D-023.11 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-381.55 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75D-010.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-949.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-951.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-953.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-967.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-435.28 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 79A-576.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85D-008.29 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |