Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-006.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-031.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-884.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-754.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99C-347.06 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-934.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-434.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-360.35 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-496.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-176.76 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-550.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-498.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-503.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-517.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-542.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-549.94 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-583.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-683.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-026.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-376.09 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43B-065.11 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92C-266.29 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 78B-020.44 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-593.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-595.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |