Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85B-015.28 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-320.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-854.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-859.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-247.98 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-776.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-585.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-036.15 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-528.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-623.98 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-639.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-672.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-678.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-032.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-061.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-073.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-094.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-121.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-144.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-150.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-919.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-924.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-931.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-975.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-981.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-493.38 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-317.26 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-336.18 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-378.11 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-179.44 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |