Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-392.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-756.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-031.00 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88C-321.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-331.18 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34B-045.00 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15B-056.09 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-532.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-535.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-510.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-511.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-497.16 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-497.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-503.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-473.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-480.65 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-482.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-235.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-240.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-244.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-253.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-306.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-551.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-552.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-553.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-486.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-490.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-490.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |