Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-499.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-503.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-555.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-583.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-701.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-026.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-373.63 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-194.29 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 92A-434.35 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.11 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-041.22 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-325.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-335.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77B-040.83 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-220.06 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-221.96 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-224.96 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-571.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-152.53 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81B-031.25 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-852.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-859.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-251.56 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-252.36 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-255.26 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-753.54 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-397.85 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-587.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-603.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |