Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-722.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-742.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-324.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-885.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-342.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-451.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-504.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17C-223.15 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36C-554.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-554.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-541.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-547.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-570.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-682.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-692.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-704.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-704.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-243.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-244.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-379.08 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-951.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-259.44 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79C-230.96 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86A-325.77 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-213.28 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-215.25 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |