Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-471.06 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-298.35 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-405.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-407.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-423.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-119.83 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-756.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-391.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-557.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-615.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-617.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-618.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-638.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.63 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-691.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-849.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-854.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-874.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-273.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-274.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-279.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |