Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-903.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-914.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-943.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-055.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-059.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-081.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-087.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-096.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-096.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-101.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-108.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-150.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-256.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-308.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62B-031.32 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62B-034.19 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 71A-223.96 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66C-192.15 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68A-366.25 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-378.77 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-533.98 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-269.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95B-018.35 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-019.26 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94A-114.29 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94C-084.58 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 69A-170.95 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30M-131.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |