Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-152.44 - Hà Nội Xe Con -
30M-218.58 - Hà Nội Xe Con -
30M-264.56 - Hà Nội Xe Con -
30M-291.06 - Hà Nội Xe Con -
30M-320.55 - Hà Nội Xe Con -
30M-341.09 - Hà Nội Xe Con -
30M-406.96 - Hà Nội Xe Con -
30M-410.35 - Hà Nội Xe Con -
30M-417.59 - Hà Nội Xe Con -
27A-134.18 - Điện Biên Xe Con -
26A-240.33 - Sơn La Xe Con -
21D-010.36 - Yên Bái Xe tải van -
20A-862.65 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-863.28 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-870.56 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-903.44 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-009.59 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-034.96 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-038.28 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-873.63 - Bắc Giang Xe Con -
98C-394.77 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-728.77 - Phú Thọ Xe Con -
19A-732.35 - Phú Thọ Xe Con -
88A-790.18 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-802.29 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-814.36 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-826.77 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-939.25 - Hải Dương Xe Con -
34A-950.35 - Hải Dương Xe Con -
34C-439.16 - Hải Dương Xe Tải -