Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-430.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-439.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-354.35 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-497.33 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.63 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-297.18 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18C-176.08 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-176.09 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35B-023.56 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-251.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-264.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-503.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-527.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-541.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-570.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-585.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73A-382.63 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74B-020.16 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-397.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-398.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-959.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-066.58 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-448.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-449.63 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76D-013.06 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |