Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78B-019.65 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-228.77 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81C-285.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-297.85 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-818.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-841.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-045.46 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49A-764.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-510.55 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-526.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-659.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-677.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-695.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-872.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-876.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-281.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-045.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-051.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-064.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-079.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-088.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-091.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-105.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-117.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-124.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-127.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-129.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-900.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |