Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-966.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38A-688.32 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-968.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 90B-012.62 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-896.30 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-668.20 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-078.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 25A-085.28 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-878.16 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98C-378.18 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-522.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-388.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-899.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-266.06 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-358.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38C-244.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-896.05 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-606.98 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-506.98 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-096.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-899.59 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75A-399.20 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-965.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-968.81 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 22D-012.51 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-672.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-863.56 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 86B-027.96 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-129.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 76C-177.96 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|